Dịch

Changzhou

danh từ riêng (proper noun)
/t͡ʃɒŋ-/

Nghĩa chính

  1. Thường Châudanh từ riêngA prefecture-level city in southern Jiangsu, China.
  2. Quận của Ngô Châu, khu tự trị Quảng Tây, Trung Quốcdanh từ riêngA district of Wuzhou, Guangxi autonomous region, China.
  3. Hòn đảo thuộc quận Hoàng Phố, Quảng Châu, Quảng Đông, Trung Quốcdanh từ riêngAn island of Huangpu district, Guangzhou, Guangdong, China.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , 19 20.
  • 29, 1899, , .

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Quan Thoại^常州
danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Quan Thoại^長洲

AI