Dịch

Changsha

danh từ riêng (proper noun)
/(ˈ)t͡ʃæŋˈʃɑ/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Trường Sadanh từ riêngA prefecture-level city, the provincial capital of Hunan, in south-central China.
  2. Quận của Trường Sa, Hồ Nam, Trung Quốcdanh từ riêngA county of Changsha, Hunan, China.
  3. Hòn đảo trước đây ở cửa sông Dương Tử ở miền đông Trung Quốc, hiện là một phần của đảo Chongmingdanh từ riêngA former island in the Yangtze estuary in eastern China, now part of Chongming Island.
  4. Thị trấn thuộc quận Khai Châu, Trùng Khánh, Trung Quốcdanh từ riêngA town in Kaizhou district, Chongqing, China.

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Thị trấn ở Zongyang
  1. Thị trấn ở Zongyang, Tongling, An Huy, Trung QuốcA township in Zongyang, Tongling, Anhui, China.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại長沙

Ví dụ

  • , 90 .

AI