Chambre
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ChambreDạng gốc (base form)
- chambresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| robe de chambredanh từ | danh từ | Áo choàng tắm |
| valet-de-chambredanh từ | danh từ | Người hầu riêng của một vị vua |
Ví dụ
- . 23,000 , .
Họ từ (word family)
cùng gốc ChambreNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha