Dịch

Chambre

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ChambreDạng gốc (base form)
  2. chambresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

robe de chambredanh từÁo choàng tắm
valet-de-chambredanh từNgười hầu riêng của một vị vua

Ví dụ

  • . 23,000 , .

AI