Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Họ ngườidanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Thị trấn Chambersdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A township in Temagami municipality, Nipissing District, Ontario, Canada.
- Cộng đồng Chambersdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Apache County, Arizona.
- Quận Chambersdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of Chambers County.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ChambersDạng gốc (base form)
- ChambersesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Chambers Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 67 quận ở Alabama, Hoa Kỳ. Quận lỵ: LaFayette. Được đặt theo tên của Henry H. Chambers |
| upper chambers | Buồng trên | |
| private chambers | Phòng riêng |
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Thị trấn Chambers
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A township and village therein, in Holt County, Nebraska.
Họ từ (word family)
cùng gốc Chambers- ChambersburgCộng đồng và thị trấn chưa hợp nhất ở Quận Pike, Illinoisdanh từ riêng
- ChambersianLiên quan đến William Chambers (1723–1796), kiến trúc sư người Thụy Điển có trụ sở tại Londontính từ
- chambersiteKhoáng chất hình chóp trực thoi có chứa boron, clo, mangan và oxydanh từ
- chamberslideBuồng chứa chất polystyrene có thể tháo rời (dành cho tế bào đang phát triển) được gắn vào kính hiển vi thủy tinh tiêu chuẩndanh từ