Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Chalcedonianism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Học thuyết tôn giáo của người Chalcedonians
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The religious doctrine of the Chalcedonians.
Nguồn gốc
(etymology)
Chalcedonian
+
-ism
AI
1
Học thuyết tôn giáo của người Chalcedonians
1
Học thuyết tôn giáo của người Chalcedonians
1
Học thuyết tôn giáo của người Chalcedonians