Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ceylon cinnamon
danh từ
(noun)
UK
/
s
ɪ
ˈ
l
ɒ
n
ˈ
s
ɪ
n
.
ə
.
m
ə
n
/
US
/
s
i
ˈ
l
ɑ
n
ˈ
s
ɪ
n
.
ə
.
m
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Quế thật, thuộc loài Cinnamomum verum
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The true cinnamon, of species Cinnamomum verum.
AI
1
Quế thật
1
Quế thật
1
Quế thật