Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Celtic Wiccan
danh từ
(noun)
/ˈ
k
ɛ
l
t
ɪ
k
ˌ
w
ɪ
k
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Tín đồ của Celtic Wicca
danh từ
An adherent of Celtic Wicca
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Celtic Wiccan
Dạng gốc
(base form)
Celtic Wiccan
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tín đồ của Celtic Wicca
1
Tín đồ của Celtic Wicca
1
Tín đồ của Celtic Wicca