Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Cedric
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈ
s
ɛ
d
ɹ
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Tên nam từ xứ Wales
danh từ riêng
A male given name from Welsh.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Cedric
Dạng gốc
(base form)
Cedric
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Cedric
Cedric
a
Tên nữ từ Cedric
danh từ riêng
Ví dụ
"
It's
Cedric
Errol
,
Lord
Fauntleroy
,
"
answered
Cedric
.
"
That's
what
Mr
.
Havisham
called
me
.
- - -
It's
an
honor
for
me
,
Cedric
.
AI
1
Tên nam từ xứ Wales
1
Tên nam từ xứ Wales
1
Tên nam từ xứ Wales