Dịch

Ce

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Là tên thu nhỏ của tên nữ Celiadanh từ riêngA diminutive of the female given name Celia.

Cụm từ (phrase)

-cehậu tốThời gian: dùng để tạo thành một số nhân từ một chữ số đếm
n'est-ce pascụm từDùng để hình thành các câu hỏi đuôi
2cetrạng từViết tắt của twice

Ví dụ

  • " , , . ." "," , .

AI