Ce
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Là tên thu nhỏ của tên nữ Celiadanh từ riêngA diminutive of the female given name Celia.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -cehậu tố | hậu tố | Thời gian: dùng để tạo thành một số nhân từ một chữ số đếm |
| n'est-ce pascụm từ | cụm từ | Dùng để hình thành các câu hỏi đuôi |
| 2cetrạng từ | trạng từ | Viết tắt của twice |
Ví dụ
- " , , . ." "," , .