Dịch

Cavalli

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CavalliDạng gốc (base form)
  2. CavallisSố nhiều (plural)

AI