Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Caucasian grouse
danh từ
(noun)
UK
/
k
ɔː
ˈ
k
eɪ
.
z
ɪ
.
ə
n
ˈ
ɡ
ɹ
aʊ
s
/
Nghĩa chính
1
Loài chim lớn trong họ gà gô (Lyrurus mlokosiewiczi)
danh từ
A large bird in the grouse family (Lyrurus mlokosiewiczi).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Caucasian grouse
Dạng gốc
(base form)
Caucasian grouse
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loài chim lớn trong họ gà gô (Lyrurus mlokosiewiczi)
1
Loài chim lớn trong họ gà gô (Lyrurus mlokosiewiczi)
1
Loài chim lớn trong họ gà gô (Lyrurus mlokosiewiczi)