Catalanism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cảm giác yêu nước khi là người Catalandanh từkhông đếm được (uncountable)Patriotic feeling of being Catalan.
- Từ hoặc cụm từ thường được sử dụng ở các khu vực nói tiếng Catalandanh từđếm được (countable)A word or phrase typically used in Catalan-speaking areas.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CatalanismDạng gốc (base form)
- CatalanismsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anti-Catalanismdanh từ | danh từ | Sự thù địch hoặc phân biệt đối xử với người Catalan |
Nguồn gốc (etymology)
Catalan-ism
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha