Dịch

Castro clone

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đồng tính nam có phong cách thời trang phổ biến trong những năm 1970 và 1980, phản ánh gu thẩm mỹ nam tính của tầng lớp lao độngdanh từA gay man having a fashion style, popular in the 1970s and 1980s, that reflects a manly, working-class aesthetic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Castro cloneDạng gốc (base form)
  2. Castro clonesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI