Dịch

Cassandra complex

danh từ (noun)
UK/kəˈsɑːn.dɹə ˈkɒmplɛks/US/kəˈsɛən.dɹə kɑmˈplɛks/

Nghĩa chính

  1. Tình huống trong đó những cảnh báo hoặc quan ngại hợp lệ của một người bị bác bỏ hoặc không tin tưởngdanh từThe situation where a person's valid warnings or concerns are dismissed or disbelieved.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Cassandra complexDạng gốc (base form)
  2. Cassandra complexesSố nhiều (plural)

AI