Dịch

Caspar

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈkæspəː/US/ˈkæspɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Một trong những Magidanh từ riêngone of the Magi.
  2. Tên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc từ tiếng Ba Tư cổ, phổ biến hơn ở dạng Jasperdanh từ riêngA male given name from Old Persian, more popular in the form Jasper.
  3. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Mendocino, California, Hoa Kỳdanh từ riêngA census-designated place in Mendocino County, California, United States.

Cụm từ (phrase)

Casparian stripdanh từDải suberin trong thành của nội bì

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ Old Median*ganǰabarah

AI