Cashman
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Khu phố ở phía tây nam Edmonton, Alberta, Canada, được đặt theo tên của nhà văn Tony Cashmandanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A neighbourhood in south-west Edmonton, Alberta, Canada, named after writer Tony Cashman.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CashmanDạng gốc (base form)
- CashmansSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha