Dịch

Cascades

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Cascade Rangedanh từ riêngSynonym of Cascade Range.
  2. Vùng ngoại ô của thành phố Hobart, Tasmania, Australiadanh từ riêngA suburb of the City of Hobart, Tasmania, Australia.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , .

AI