Dịch

Cascade Range

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Dãy núi ở phía tây Bắc Mỹdanh từ riêngA mountain range in western North America.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Northwest’s , , , , . , , , , , , , region’s .

AI