Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cartesianism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuyết Đê-các-tơ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The philosophical doctrines of René Descartes.
Nguồn gốc
(etymology)
Cartesian
+
-ism
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cartesianismo
giống đực
Chủ nghĩa Descartes (triết học của René Descartes)
AI
1
Thuyết Đê-các-tơ
1
Thuyết Đê-các-tơ
1
Thuyết Đê-các-tơ