Dịch

Carlin pea

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đậu bồ câudanh từpigeon pea

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Carlin peaDạng gốc (base form)
  2. Carlin peasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI