Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Carlin pea
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đậu bồ câu
danh từ
pigeon pea
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Carlin pea
Dạng gốc
(base form)
Carlin pea
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
gandul
Đậu bồ câu
AI
1
Đậu bồ câu
1
Đậu bồ câu
1
Đậu bồ câu