Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Caricom
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈ
k
æ
ɹ
ɪ
ˌ
k
ɒ
m
/
Nghĩa chính
1
Dạng rút gọn của Caribbean Community
danh từ riêng
Clipping of Caribbean Community.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Commonwealth Caribbean
CELAC
AI
1
Dạng rút gọn của Caribbean Community
1
Dạng rút gọn của Caribbean Community
1
Dạng rút gọn của Caribbean Community