Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Caribbeany
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tương tự hoặc giống vùng Caribe
tính từ
Similar to or resembling the Caribbean.
Nguồn gốc
(etymology)
Caribbean
+
-y
AI
1
Tương tự hoặc giống vùng Caribe
1
Tương tự hoặc giống vùng Caribe
1
Tương tự hoặc giống vùng Caribe