Dịch

Caribbeanization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc quá trình tạo ra thứ gì đó ở vùng Caribedanh từkhông đếm được (uncountable)The act or process of making something Caribbean.

Nguồn gốc (etymology)

Caribbean-ization

AI