Cards
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Đội bóng chày St. Louis Cardinalsdanh từ riêngInitialism of St. Louis Cardinals.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| deck of cardsdanh từ | danh từ | Bộ bài tây |
| house of cardsdanh từ | danh từ | Nhà bằng bài, tháp bài lá |
| in the cardscụm giới từ | cụm giới từ | Có thể, có lẽ |
| on the cardscụm giới từ | cụm giới từ | Có thể, có lẽ |
| pack of cardsdanh từ | danh từ | Bộ bài |
| count cardsđộng từ | động từ | Theo dõi những quân bài đã được chia và những quân bài còn lại trong bộ bài, nhằm tính toán khả năng xuất hiện một số ván bài nhất định trong các trò chơi cờ bạc như poker và blackjack |
| have the cardsđộng từ | động từ | Dạng tỉnh lược của have the cards in one's hands |
| do you accept credit cardscụm từ | cụm từ | Có nhận thẻ tín dụng không? |
Họ từ (word family)
cùng gốc CardsVí dụ
- " " .