Cappella
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CappellaDạng gốc (base form)
- CappellasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a cappellatính từ, trạng từ, danh từ | tính từ, trạng từ, danh từ | Trình diễn hát không có nhạc cụ, nhạc đệm |
| alla cappellatrạng từ | trạng từ | Một cappella |
| maestro di cappelladanh từ | danh từ | Kapellmeister ở Ý |
Họ từ (word family)
cùng gốc CappellaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ÝCappella
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha