Capitolium
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Capitoline Hilldanh từ riêngSynonym of Capitoline Hill.
- Đồng nghĩa với capitol: những thành trì tương tự ở các thị trấn cổ của Ý và La Mãdanh từSynonym of capitol, similar citadels in ancient Italian and Roman towns.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- CapitoliumDạng gốc (base form)
- Capitolia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.