Dịch

Cape cobra

danh từ (noun)
US/ˈkeɪp ˈkoʊbɹə/

Nghĩa chính

  1. Naja nivea, một loài rắn hổ mang cỡ trung bình, có nọc độc cực cao sinh sống ở nhiều quần thể sinh vật trên khắp miền nam châu Phidanh từNaja nivea, a medium-sized, highly venomous cobra inhabiting a wide variety of biomes across southern Africa.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Cape cobraDạng gốc (base form)
  2. Cape cobrasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI