Dịch

Cape Cod turkey

danh từ (noun)
US/ˈkeɪp ˈkɑd ˈtɝki/

Nghĩa chính

  1. Cá tuyết muốidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Salted codfish.
  2. Cá tuyết nhồi hoặc cá tuyết chấm đen nướngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Baked stuffed cod or haddock.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Cape Cod turkeyDạng gốc (base form)
  2. Cape Cod turkeysSố nhiều (plural)

AI