Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Canadiens
B2
danh từ riêng
(proper noun)
US
/
k
ə
ˈ
n
eɪ
.
d
i
.
ə
n
z
/
Nghĩa chính
1
Câu lạc bộ khúc côn cầu Montreal Canadiens
danh từ riêng
the Montreal Canadiens ice hockey club
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
the Habs
AI
1
Câu lạc bộ khúc côn cầu Montreal Canadiens
1
Câu lạc bộ khúc côn cầu Montreal Canadiens
1
Câu lạc bộ khúc côn cầu Montreal Canadiens