Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Canada jay
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
æ
n
ə
d
ə
ˈ
dʒ
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Giẻ cùi xám, Perisoreus canadensis
danh từ
The gray jay, Perisoreus canadensis.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Canada jay
Dạng gốc
(base form)
Canada jay
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Giẻ cùi xám
1
Giẻ cùi xám
1
Giẻ cùi xám