Dịch

Camilla

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Nữ hoàng chiến binh của người Volscians theo Aeneid của Virgildanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A warrior queen of the Volscians according to Virgil's Aeneid.
  2. Tên riêng cho nữ từ tiếng Latindanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A female given name from Latin.
  3. Thành phố, quận lỵ của Quận Mitchell, Georgia, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city, the county seat of Mitchell County, Georgia, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CamillaDạng gốc (base form)
  2. CamillasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . ? ? ? . .
  • , , .
  • , .

AI