Dịch

Camdenite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Là người bản địa hoặc cư dân của bất kỳ quận nào trong số bốn quận Camden ở Hoa Kỳdanh từA native or inhabitant of any of the four Camden counties in the United States.
  2. Là người bản xứ hoặc cư dân ở Camden, New Jerseydanh từA native or inhabitant of Camden, New Jersey.
  3. Là người bản địa hoặc cư dân của Camden ở London, Anhdanh từA native or inhabitant of Camden in London, England.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CamdeniteDạng gốc (base form)
  2. CamdenitesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Camden-ite

AI