Calvinist
C1danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Người theo chủ nghĩa Calvindanh từA follower of Calvinism.
- Thuộc chủ nghĩa Calvintính từOf or pertaining to Calvinism or the Calvinists.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CalvinistDạng gốc (base form)
- CalvinistsSố nhiều (plural)
- more CalvinistSo sánh hơn (comparative)
- most CalvinistSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| five-point Calvinistdanh từ | danh từ | Người theo chủ nghĩa Calvin tin vào tất cả năm điểm của TULIP, bao gồm cả sự chuộc tội có giới hạn |
| four-point Calvinistdanh từ | danh từ | Người theo chủ nghĩa Calvin chỉ tin vào bốn trong số năm điểm của TULIP, bác bỏ học thuyết về sự chuộc tội có giới hạn |
Ví dụ
- .Từ viết tắt TULIP thể hiện năm điểm quan trọng trong thần học Calvinist
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc CalvinistNguồn gốc (etymology)
Calvin-ist
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha