Dịch

Calvinist

C1danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Người theo chủ nghĩa Calvindanh từA follower of Calvinism.
  2. Thuộc chủ nghĩa Calvintính từOf or pertaining to Calvinism or the Calvinists.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CalvinistDạng gốc (base form)
  2. CalvinistsSố nhiều (plural)
  3. more CalvinistSo sánh hơn (comparative)
  4. most CalvinistSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

five-point Calvinistdanh từNgười theo chủ nghĩa Calvin tin vào tất cả năm điểm của TULIP, bao gồm cả sự chuộc tội có giới hạn
four-point Calvinistdanh từNgười theo chủ nghĩa Calvin chỉ tin vào bốn trong số năm điểm của TULIP, bác bỏ học thuyết về sự chuộc tội có giới hạn

Ví dụ

  • .Từ viết tắt TULIP thể hiện năm điểm quan trọng trong thần học Calvinist

Họ từ (word family)

cùng gốc Calvinist

Nguồn gốc (etymology)

Calvin-ist

AI