Calloway
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CallowayDạng gốc (base form)
- CallowaysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Calloway Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 120 quận ở Kentucky, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Murray |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha