Dịch

Callander

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thị trấn nhỏ ở khu vực hội đồng Stirling, Scotland (OS lưới ref NN6307)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small town in Stirling council area, Scotland (OS grid ref NN6307).
  2. Đô thị ở quận Parry Sound, trung tâm Ontario, Canadadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A municipality in Parry Sound District, central Ontario, Canada.
  3. Một họ cư trúdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A habitational surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CallanderDạng gốc (base form)
  2. CallandersSố nhiều (plural)

AI