Callander
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thị trấn nhỏ ở khu vực hội đồng Stirling, Scotland (OS lưới ref NN6307)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small town in Stirling council area, Scotland (OS grid ref NN6307).
- Đô thị ở quận Parry Sound, trung tâm Ontario, Canadadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A municipality in Parry Sound District, central Ontario, Canada.
- Một họ cư trúdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A habitational surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CallanderDạng gốc (base form)
- CallandersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha