Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Calderonian
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến Pedro Calderon de la Barca hoặc các tác phẩm văn học của ông
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to Pedro Calderon de la Barca or his literary works
Nguồn gốc
(etymology)
Calderon
+
-ian
mượn từ tiếng Tây Ban Nha
calderoniano
AI
1
Liên quan đến Pedro Calderon de la Barca hoặc các tác phẩm văn học của ông
1
Liên quan đến Pedro Calderon de la Barca hoặc các tác phẩm văn học của ông
1
Liên quan đến Pedro Calderon de la Barca hoặc các tác phẩm văn học của ông