Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Calderon
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Tây Ban Nha, tiếng Anh hóa của Calderón
danh từ riêng
A surname from Spanish, an anglicization of Calderón.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Calderon
Calderon
ian
Liên quan đến Pedro Calderon de la Barca hoặc các tác phẩm văn học của ông
tính từ
calderon
ite
Khoáng chất lăng trụ đơn nghiêng có chứa đồng, hydro, sắt, chì, oxy và vanadi
danh từ
Calderon
e
Một họ
danh từ riêng
AI
1
Một họ từ tiếng Tây Ban Nha
1
Một họ từ tiếng Tây Ban Nha
1
Một họ từ tiếng Tây Ban Nha