Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Caesar cut
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
aɪ
.
z
ə
ɹ ˈ
k
ʌ
t
/
Nghĩa chính
1
Kiểu tóc với phần mái ngắn, cắt thẳng theo chiều ngang
danh từ
A hairstyle with short, horizontally straight cut bangs.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Caesar cut
Dạng gốc
(base form)
Caesar cut
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Kiểu tóc với phần mái ngắn
1
Kiểu tóc với phần mái ngắn
1
Kiểu tóc với phần mái ngắn