Dịch

Caesar cut

danh từ (noun)
US/ˈkaɪ.zəɹ ˈkʌt/

Nghĩa chính

  1. Kiểu tóc với phần mái ngắn, cắt thẳng theo chiều ngangdanh từA hairstyle with short, horizontally straight cut bangs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Caesar cutDạng gốc (base form)
  2. Caesar cutsSố nhiều (plural)

AI