Dịch

Caesar cipher

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng mã hóa đơn giản trong đó mỗi chữ cái trong bản rõ được dịch chuyển trong bảng chữ cái một số vị trí (ví dụ A→D, B→E, C→F, v.v.)danh từA simple form of encryption in which each letter in the plaintext is shifted through the alphabet a number of positions (for example A→D, B→E, C→F, etc.).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Caesar cipherDạng gốc (base form)
  2. Caesar ciphersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Julius Caesar cipherdanh từĐồng nghĩa với Caesar cipher

AI