Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Caelum
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈ
s
iː
l
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Chòm sao Điêu Cụ
danh từ riêng
A summer constellation of the southern sky, said to resemble a chisel.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Caelum
Cael
i
Chưa có nghĩa
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
caelum
“a chisel”
AI
1
Chòm sao Điêu Cụ
1
Chòm sao Điêu Cụ
1
Chòm sao Điêu Cụ