Dịch

Cady

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Thị trấn ở Quận St. Croix, Wisconsin, Hoa Kỳ, được đặt theo tên của Jacob Cadydanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in St. Croix County, Wisconsin, United States, named after Jacob Cady.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CadyDạng gốc (base form)
  2. CadysSố nhiều (plural)
  3. cadiesSố nhiều (plural)

AI