Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cabs
C2
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Nhóm nhạc Cabaret Voltaire
danh từ riêng
Cabaret Voltaire, an English music group formed in Sheffield in 1973.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Cabs
cabs
ide
Bên cabin đầu máy đường sắt
danh từ
cabs
tand
Nơi taxi chờ khách; một hạng taxi
danh từ
AI
1
Nhóm nhạc Cabaret Voltaire
1
Nhóm nhạc Cabaret Voltaire
1
Nhóm nhạc Cabaret Voltaire