cabside
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bên cabin đầu máy đường sắtdanh từThe side of a railway engine cab.
- Biển số hiển thị bên hông cabin đầu máy đường sắtdanh từA number plate displayed on the side of a railway engine cab.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cabsideDạng gốc (base form)
- cabsidesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- 1974, 20 ,…