Dịch

cabside

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bên cabin đầu máy đường sắtdanh từThe side of a railway engine cab.
  2. Biển số hiển thị bên hông cabin đầu máy đường sắtdanh từA number plate displayed on the side of a railway engine cab.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cabsideDạng gốc (base form)
  2. cabsidesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 1974, 20 ,…

AI