Dịch

CT scan

danh từ (noun)
US/ˈkɔɹt ˈskæn/

Nghĩa chính

  1. Chụp cắt lớp vi tínhdanh từA computed tomography scan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CT scanDạng gốc (base form)
  2. CT scansSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .Nhưng chụp cắt lớp trục vi tính, thường được biết đến hơn với tên chụp CT xoắn ốc, đã cho bác sĩ nhiều chi tiết hơn rất nhiều.

AI