Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
COM lite
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɑ
m
ˈ
l
aɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với nano-COM
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of nano-COM.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nano-COM
AI
1
Đồng nghĩa với nano-COM
1
Đồng nghĩa với nano-COM
1
Đồng nghĩa với nano-COM