Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
CLP
danh từ
(noun)
/
s
iː
ɛ
l
ˈ
p
iː
/
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Constituency Labour Party
danh từ
Initialism of Constituency Labour Party.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
CLP
Dạng gốc
(base form)
CLP
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của Constituency Labour Party
1
Viết tắt của Constituency Labour Party
1
Viết tắt của Constituency Labour Party