Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
CLA
C2
danh từ riêng
(proper noun)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thỏa thuận cấp phép đóng góp
danh từ riêng
Initialism of Contributor License Agreement.
2
Axit linoleic liên hợp
danh từ
Initialism of conjugated linoleic acid.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
CLA
cla
n
Thị tộc
danh từ
C1
AI
1
Thỏa thuận cấp phép đóng góp
2
Axit linoleic liên hợp
1
Thỏa thuận cấp phép đóng góp
2
Axit linoleic liên hợp
1
Thỏa thuận cấp phép đóng góp
2
Axit linoleic liên hợp