CIR
C2danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Tốc độ thông tin cam kếtdanh từInitialism of committed information rate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CIRDạng gốc (base form)
- CIRsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cir.danh từ, giới từ | danh từ, giới từ | Viết tắt của circa |
| -cir-trung tố | trung tố | Một kháng thể đơn dòng nhắm vào hệ thống tim mạch |
| 2d Cir.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của United States Court of Appeals for the Second Circuit |
| 3d Cir.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của United States Court of Appeals for the Third Circuit |
| 6th Cir.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của United States Court of Appeals for the Sixth Circuit |
| 1st Cir.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của United States Court of Appeals for the First Circuit |
| 4th Cir.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của United States Court of Appeals for the Fourth Circuit |
| 5th Cir.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của United States Court of Appeals for the Fifth Circuit |