cir.
giới từ (preposition)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của circagiới từAbbreviation of circa.
- Viết tắt của circledanh từAbbreviation of circle.
- Viết tắt của circumferencedanh từAbbreviation of circumference.
- Viết tắt của circuitdanh từAbbreviation of circuit.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 2d Cir.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của United States Court of Appeals for the Second Circuit |
| 3d Cir.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của United States Court of Appeals for the Third Circuit |
| 1st Cir.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của United States Court of Appeals for the First Circuit |
| 4th Cir.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của United States Court of Appeals for the Fourth Circuit |
| 5th Cir.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của United States Court of Appeals for the Fifth Circuit |
| 6th Cir.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của United States Court of Appeals for the Sixth Circuit |
| 8th Cir.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của United States Court of Appeals for the Eighth Circuit |
| 7th Cir.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của United States Court of Appeals for the Seventh Circuit |