Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
CGT
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của capital gains tax
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Initialism of capital gains tax.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
CGT
CGT
N
Viết tắt của China Global Television Network; mạng truyền hình toàn cầu bao gồm một nhóm các kênh truyền hình vệ tinh, thuộc sở hữu của chính phủ Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa; trước đây là CCTV International
danh từ riêng
Ví dụ
Is
capital
gains
tax
(
CGT
)
going
to
rise
dramatically
as
the
government
attempts
to
claw
back
the
cost
of
extra
spending
during
the
coronavirus
pandemic
?
[…]
CGT
is
a
tax
on
the
profit
when
you
sell
(
or
‘
dispose
of
’)
something
(
an
‘
asset
’)
that’s
increased
in
value
.
It’s
only
the
gain
that
is
taxed
.
AI
1
Viết tắt của capital gains tax
1
Viết tắt của capital gains tax
1
Viết tắt của capital gains tax